Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sead Islamović

FC PyunikTiền vệSRB
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sead Islamović là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—101090010100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sead Islamović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0900020127/2825/8—6,95
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1900020228/3926/9—5,89
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-04500000—0—V6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-08300000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-381000009/1814/12V5,57
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1900000016/1956/12V6,31
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-04500000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-19000000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201919125 nghìn €
16/06/201919150 nghìn €
09/12/201920150 nghìn €
27/06/202020150 nghìn €
21/12/202021100 nghìn €
11/06/202121200 nghìn €
24/12/202122150 nghìn €
25/06/202222150 nghìn €
11/09/202222250 nghìn €
17/11/202223400 nghìn €
10/07/202323350 nghìn €
05/12/202324300 nghìn €
09/06/202424300 nghìn €
26/12/202425350 nghìn €
11/06/202525500 nghìn €
08/12/202526350 nghìn €
27/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com