
Erik Kusnyir là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Tiểu sử Erik Kusnyir
Erik Kusnyir là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Debreceni VSC, mang quốc tịch Hungary và 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/02/2000, cao 177 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Erik Kusnyir đã ra sân 2 trận với 126 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Trong đó, 1 trận ở Cúp C3 châu Âu và 1 trận ở VĐQG Hungary. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 5,59 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 5/9 | — | 6,90 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/35 | 5 | 6/10 | — | 5,97 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/34 | 1 | 4/7 | — | 6,76 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/42 | 5 | 9/14 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/03/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 06/08/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52