Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vyacheslav afyan

FC PyunikTiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

vyacheslav afyan là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—219410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vyacheslav afyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-04500000—0——7,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-0dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaB 0-24500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20211625 nghìn €
17/09/20231725 nghìn €
13/12/20231850 nghìn €
06/06/202418100 nghìn €
04/12/202419125 nghìn €
11/06/202519125 nghìn €
24/09/202519175 nghìn €
08/12/202520200 nghìn €
27/05/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy71
  • Sức mạnh30
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com