
blaz boskovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 773 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 65% | 55% | 3 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/249 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/150 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/33 | 5 | 14/22 | V | 6,58 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/23 | 2 | 11/18 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/28 | 3 | 11/17 | — | 5,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/33 | 3 | 7/12 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 6/15 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/23 | 4 | 14/25 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 4/11 | V | 6,13 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/8 | V | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/09/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/03/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | HSK Zrinjski Mostar | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | HSK Zrinjski Mostar | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | HŠK Posušje | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | HSK Zrinjski Mostar | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zrinjski Mostar U19 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực52