Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Batik

Debreceni VSCHậu vệHUN
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bence Batik là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Tiểu sử Bence Batik

Bence Batik là hậu vệ quốc tịch Hungary, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Debreceni VSC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 664 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,54. Trong đó, VĐQG Hungary ghi nhận 5 trận và 1 bàn, còn Cúp C3 châu Âu có 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Debreceni VSC vào ngày 03/07/2024, từ Puskas Akademia FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—6654010011182%56%206,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/269 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/82 (56%)
Không chiến thắng / thua
30 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Batik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900010125/3424/9—6,41
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1900020024/29310/18—6,65
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4901011047/5902/8V6,30
26/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Eger SET 5-2900000038/4903/7—6,11
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1900040129/3317/12—6,84
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-5900000156/6204/6—6,17
09/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 1-0900010132/40513/23V6,59
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenB 0-3900010026/3127/18—5,95
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-4dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikH 0-034000008/1101/1—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20111725 nghìn €
14/12/20111875 nghìn €
24/07/201218100 nghìn €
05/01/201319100 nghìn €
10/07/201319100 nghìn €
01/01/201420150 nghìn €
23/07/201420150 nghìn €
02/02/201521150 nghìn €
20/07/201521300 nghìn €
26/11/201522300 nghìn €
31/05/201622250 nghìn €
29/09/201622200 nghìn €
22/02/201723200 nghìn €
30/07/201723300 nghìn €
14/03/201824200 nghìn €
04/01/201925300 nghìn €
06/08/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
27/07/202026400 nghìn €
23/01/202127400 nghìn €
31/05/202127400 nghìn €
06/01/202228350 nghìn €
06/06/202228350 nghìn €
21/02/202329450 nghìn €
06/06/202329500 nghìn €
21/12/202330450 nghìn €
22/05/202430300 nghìn €
22/12/202431200 nghìn €
27/05/202531150 nghìn €
07/12/202532150 nghìn €
18/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024Puskas Akademia FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
04/08/2022Budapest Honved FCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
03/07/2018Ferencvarosi TCBudapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2014MTK BudapestFerencvarosi TCCho mượn—
21/07/2013Ferencvarosi TCMTK BudapestChuyển nhượng—
26/01/2012Szeged 2011 FCFerencvarosi TCChuyển nhượng—
10/08/2011Kisteleki TESzeged 2011 FCChuyển nhượng—
06/03/2011Hódmezövásárhely FCKisteleki TEChuyển nhượng—
04/08/2010Illés Akadémia (Haladás U17)Hódmezövásárhely FCChuyển nhượng—
31/12/2008Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—
28/08/2007SZEOL SC YouthIllés Akadémia (Haladás Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com