
Bence Batik là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Tiểu sử Bence Batik
Bence Batik là hậu vệ quốc tịch Hungary, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Debreceni VSC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 664 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,54. Trong đó, VĐQG Hungary ghi nhận 5 trận và 1 bàn, còn Cúp C3 châu Âu có 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Debreceni VSC vào ngày 03/07/2024, từ Puskas Akademia FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 82% | 56% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/269 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 4/9 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 10/18 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/59 | 0 | 2/8 | V | 6,30 |
| 26/08/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Eger SE | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 7/12 | — | 6,84 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 0 | 4/6 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 5 | 13/23 | V | 6,59 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 7/18 | — | 5,95 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2011 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/12/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/07/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Puskas Akademia FC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Budapest Honved FC | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Ferencvarosi TC | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | MTK Budapest | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 21/07/2013 | Ferencvarosi TC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | Szeged 2011 FC | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2011 | Kisteleki TE | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2011 | Hódmezövásárhely FC | Kisteleki TE | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2010 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Hódmezövásárhely FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2007 | SZEOL SC Youth | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực42