Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hovhannes Harutyunyan

FC PyunikTiền vệARM
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hovhannes Harutyunyan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—7437100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 371 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hovhannes Harutyunyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-058002018/1312/4—6,78
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1660020118/2514/11—6,24
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-06000000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-06200000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 0-4dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-2dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-12000005/500/1—6,20
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs RijekaT 1-01000002/20——6,81
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IrelandT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20161650 nghìn €
30/07/20161750 nghìn €
18/12/20161775 nghìn €
24/06/201718100 nghìn €
11/12/201718100 nghìn €
12/07/20181975 nghìn €
29/12/201819100 nghìn €
24/06/201920100 nghìn €
08/12/201920100 nghìn €
14/06/202021125 nghìn €
30/08/202021125 nghìn €
16/12/202021125 nghìn €
29/05/202122150 nghìn €
05/10/202122150 nghìn €
16/12/202122200 nghìn €
13/06/202223250 nghìn €
29/12/202223300 nghìn €
22/06/202324300 nghìn €
13/12/202324400 nghìn €
06/06/202425400 nghìn €
04/12/202425400 nghìn €
11/06/202526350 nghìn €
08/12/202526350 nghìn €
27/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC ArtsakhFC PyunikChuyển nhượng—
02/07/2025FC SochiFC ArtsakhHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025Ararat-Armenia FCFC SochiCho mượn—
30/06/2024FC SochiArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
29/06/2024FC PyunikFC SochiCho mượn—
26/02/2024FC SochiFC PyunikChuyển nhượng—
15/01/2024FC PyunikFC SochiHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
03/02/2021Ararat-Armenia FCFC PyunikChuyển nhượng—
31/08/2019MichalovceArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
27/02/2018Ararat-Armenia FCMichalovceChuyển nhượng—
31/07/2017FC PyunikArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
31/12/2015FC Pyunik U18FC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2015Mika Erewan U18FC Pyunik U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com