
Sergiy Vakulenko
Tiền vệUKR
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sergiy Vakulenko là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/46 | 0 | 5/10 | — | 6,95 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 7/11 | — | 6,76 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/38 | 0 | 2/6 | — | 5,18 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 0 | 3/6 | V | 6,81 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/09/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực53