Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balazs Dzsudzsak

Debreceni VSCTiền vệHUN
39Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Balazs Dzsudzsak là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10974841020871%35%306,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/287 (71%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
33/91 (36%)
Chuyền dài chính xác
33/76 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balazs Dzsudzsak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0720031224/2822/2—7,20
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1901021420/3500/2—6,84
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4900020328/4212/4—6,04
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-2550000122/2800/1—6,09
29/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2901042721/2800/3V8,20
23/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0900021224/3500/2—6,01
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-19000101028/4002/3V7,20
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-5451021012/1801/1—7,40
09/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 1-0901021117/2212/7—8,20
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenB 0-3900010223/3502/4—5,44

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 1,0 triệu €2008: 2,0 triệu €2008: 3,5 triệu €2009: 4,5 triệu €2009: 8,5 triệu €2010: 10,0 triệu €2011: 13,0 triệu €2011: 14,0 triệu €2011: 14,0 triệu €2012: 18,0 triệu €2012: 14,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 6,2 triệu €2016: 4,2 triệu €2016: 4,2 triệu €2017: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/2007201,0 triệu €
20/01/2008212,0 triệu €
17/07/2008213,5 triệu €
24/05/2009224,5 triệu €
29/12/2009238,5 triệu €
31/07/20102310,0 triệu €
16/01/20112413,0 triệu €
16/06/20112414,0 triệu €
14/12/20112414,0 triệu €
15/01/20122518,0 triệu €
01/07/20122514,0 triệu €
19/01/20132612,0 triệu €
18/06/20132613,0 triệu €
02/03/20142711,0 triệu €
30/07/20142710,0 triệu €
22/02/20152812,0 triệu €
17/06/20152811,0 triệu €
07/10/2015287,0 triệu €
17/01/2016296,2 triệu €
31/05/2016294,2 triệu €
14/07/2016294,2 triệu €
11/12/2017303,5 triệu €
24/04/2019322,5 triệu €
13/11/2019322,0 triệu €
07/04/2020331,6 triệu €
22/10/2020331,0 triệu €
23/01/202134750 nghìn €
31/05/202134500 nghìn €
06/01/202235500 nghìn €
06/06/202235500 nghìn €
10/10/202235250 nghìn €
21/02/202336250 nghìn €
06/06/202336250 nghìn €
21/12/202336250 nghìn €
22/05/202437100 nghìn €
22/12/202438100 nghìn €
27/05/202538100 nghìn €
07/12/202538100 nghìn €
18/05/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/09/2020Al-Ain FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
06/02/2020Ittihad Kalba FCAl-Ain FCChuyển nhượng—
18/09/2018Al Wahda(UAE)Ittihad Kalba FCChuyển nhượng—
06/08/2016BursasporAl Wahda(UAE)Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
17/08/2015Dynamo MoscowBursasporHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
31/12/2011Anzhi MakhachkalaDynamo MoscowHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
30/06/2011PSV EindhovenAnzhi MakhachkalaHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/12/2007Debreceni VSCPSV EindhovenHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2004Debreceni VSC U19Debreceni VSCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com