
Ákos Szendrei là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
714Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 714 | 5 | 0 | 2 | 20 | 9 | 70% | 39% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/124 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/92 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 8/12 | — | 8,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/6 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/10 | 1 | 2/7 | — | 7,86 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 68 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/16 | 1 | 9/23 | — | 8,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 4/9 | — | 7,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/9 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/17 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 5/12 | — | 6,21 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Paksi FC | Debreceni VSC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Mezokovesd Zsory FC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Dunajska Streda | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Paksi FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kecskemeti TE | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Dunajska Streda | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Dunajska Streda | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Videoton FC Fehérvár | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Dunajska Streda | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2021 | Paksi FC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paksi FC U17 | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh27
- Thể lực40