
Márk Szécsi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 27% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 2/8 | — | 6,83 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-4 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,28 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
| 13/09/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Puskas Akademia FC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Debreceni VSC | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Puskas Akademia FC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Nyiregyhaza | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2016 | Debreceni VSC | Nyiregyhaza | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/12/2014 | Nyiregyhaza | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Debreceni VSC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kecskemeti TE | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 20/02/2014 | Debreceni VSC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực45