Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Márk Szécsi

Debreceni VSCTiền đạoHUN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Márk Szécsi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—21960001077%27%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/49 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Márk Szécsi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 1-0830000032/4102/8—6,83
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenB 0-3900010134/4224/7—6,27
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-413001016/811/3—6,54
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikH 0-021001124/801/3—7,01
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-2dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-010000002/60——6,27
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-114000012/301/1—6,72
03/05/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-5240000014/160——6,28
27/04/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 5-012000005/622/5—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20131875 nghìn €
10/07/201319100 nghìn €
01/01/201419100 nghìn €
23/07/201420100 nghìn €
02/02/20152075 nghìn €
20/07/201521100 nghìn €
26/11/201521125 nghìn €
22/02/201722100 nghìn €
30/07/201723150 nghìn €
14/03/201823150 nghìn €
04/01/201924175 nghìn €
06/08/201925250 nghìn €
27/07/202026300 nghìn €
22/10/202026250 nghìn €
23/01/202126250 nghìn €
31/05/202127300 nghìn €
06/01/202227300 nghìn €
06/06/202228300 nghìn €
21/02/202328300 nghìn €
06/06/202329350 nghìn €
21/12/202329300 nghìn €
22/05/202430300 nghìn €
22/12/202430300 nghìn €
27/05/202531275 nghìn €
06/10/202531275 nghìn €
07/12/202531275 nghìn €
18/05/202631275 nghìn €
13/09/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Puskas Akademia FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
29/06/2019Debreceni VSCPuskas Akademia FCCho mượn—
04/07/2018Puskas Akademia FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
05/07/2017NyiregyhazaPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
07/02/2016Debreceni VSCNyiregyhazaHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/12/2014NyiregyhazaDebreceni VSCCho mượn—
30/06/2014Debreceni VSCNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2014Kecskemeti TEDebreceni VSCCho mượn—
20/02/2014Debreceni VSCKecskemeti TEChuyển nhượng—
31/12/2012Debreceni VSC IIDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2011Debreceni VSC U19Debreceni VSC IIChuyển nhượng—
30/06/2010Debreceni VSC U17Debreceni VSC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Debreceni VSC - DLA YouthDebreceni VSC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com