Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kocsis

Debreceni VSCTiền đạoHUN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dominik Kocsis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—422160029273%72%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/63 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Kocsis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0290211415/1702/2—7,52
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-120000011/300/1V6,10
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-477003119/1303/6—5,87
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikH 0-0900032215/2014/8—6,16
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-2900050221/3018/9—6,32
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-0900040010/1511/2—6,40
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-182014018/926/12—6,94
03/05/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-5900010012/1823/7—5,83
27/04/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1720021216/1914/6—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211950 nghìn €
06/01/20221950 nghìn €
06/06/20221975 nghìn €
21/02/202320200 nghìn €
06/06/202320300 nghìn €
22/01/202421300 nghìn €
22/05/202421300 nghìn €
22/12/202422275 nghìn €
27/05/202522200 nghìn €
06/10/202523250 nghìn €
07/12/202523300 nghìn €
18/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Budapest Honved FCDebreceni VSCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2022Diosgyor VTKBudapest Honved FCCho mượn—
16/08/2021Budapest Honved FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
31/12/2020Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2020Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
05/08/2014FC Nagykanizsa JugendKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com