Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momo Yansane

Kerala Blasters FCTiền đạoGUI
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Momo Yansane là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Tiểu sử Momo Yansane

Momo Yansane thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Kerala Blasters FC, mang quốc tịch Guinea và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Super League Ấn Độ, cầu thủ ra sân 1 trận với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2022). Đợt chuyển nhượng mới nhất đưa cầu thủ đến Kerala Blasters FC từ Free Player vào ngày 07/10/2026. Chiều cao 183 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—211321002164%55%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Momo Yansane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4871011012/2012/3—7,55
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-045001016/803/6—6,71
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-032004210/102/2—7,20
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1660010211/1503/5—6,34
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-03000000—0——6,50
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-06211000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201820200 nghìn €
09/06/201820225 nghìn €
26/12/201821200 nghìn €
24/07/201921400 nghìn €
08/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
02/07/202022650 nghìn €
23/05/202123750 nghìn €
17/10/2021241,0 triệu €
24/12/2021241,2 triệu €
22/05/2022241,2 triệu €
20/11/202225800 nghìn €
13/06/202325600 nghìn €
17/12/202326700 nghìn €
03/06/202426400 nghìn €
24/09/202427400 nghìn €
22/12/202427350 nghìn €
08/06/202527275 nghìn €
22/12/202528250 nghìn €
30/03/202628300 nghìn €
27/05/202628400 nghìn €
05/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Free PlayerKerala Blasters FCChuyển nhượng—
27/08/2026FC PyunikFree PlayerTrở lại—
24/01/2026Omonia AradippouFC PyunikChuyển nhượng—
07/08/2025Sumgayit FKOmonia AradippouChuyển nhượng—
20/01/2025Torpedo KutaisiSumgayit FKChuyển nhượng—
11/07/2024RijekaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
08/09/2023Sheriff TiraspolRijekaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023FC Pari Nizhniy NovgorodSheriff TiraspolCho mượn—
07/09/2022Sheriff TiraspolFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2021Black Stars FCSheriff TiraspolHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2021FC Pari Nizhniy NovgorodBlack Stars FCCho mượn—
28/01/2021Black Stars FCFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
25/09/2020FK Isloch MinskBlack Stars FCHết hạn mượn 0.255M €255 nghìn €
31/12/2019FUS RabatFK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/12/2019FK Isloch MinskFUS RabatCho mượn—
05/03/2019FUS RabatFK Isloch MinskChuyển nhượng—
06/07/2017Hafia FCFUS RabatHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com