Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Kovalenko

FC PyunikHậu vệRUS
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mikhail Kovalenko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
512Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
512Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—7551210000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikhail Kovalenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0780000012/1825/7—6,71
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1900011141/4525/9V7,06
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-08200000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-06910000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-38002004/804/5—6,14
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-117000002/622/2—6,68
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-0dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131825 nghìn €
19/12/201823250 nghìn €
13/06/201924250 nghìn €
08/12/201924200 nghìn €
30/08/202025200 nghìn €
16/12/202025200 nghìn €
29/05/202126200 nghìn €
05/10/202126200 nghìn €
16/12/202126175 nghìn €
29/05/202227225 nghìn €
27/09/202227250 nghìn €
29/12/202227250 nghìn €
22/06/202328250 nghìn €
13/12/202328250 nghìn €
06/06/202429250 nghìn €
04/12/202429225 nghìn €
11/06/202530225 nghìn €
08/12/202530250 nghìn €
27/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com