
Mikhail Kovalenko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
512Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
512Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 512 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 5/7 | — | 6,71 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/45 | 2 | 5/9 | V | 7,06 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/5 | — | 6,14 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 2 | 2/2 | — | 6,68 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/05/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/09/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực41