Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Darbinyan

FC PyunikHậu vệARM
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Robert Darbinyan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4326500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Darbinyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0120000110/1112/3—6,78
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1330000111/1212/2—6,64
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-0dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-02100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20141875 nghìn €
07/12/201419100 nghìn €
07/06/201519125 nghìn €
30/07/201620150 nghìn €
18/12/201621125 nghìn €
24/06/201721125 nghìn €
11/12/201722150 nghìn €
13/06/201822175 nghìn €
11/12/201823150 nghìn €
06/06/201923175 nghìn €
08/12/201924175 nghìn €
30/08/202024175 nghìn €
16/12/202025150 nghìn €
29/05/202125125 nghìn €
05/10/202126125 nghìn €
16/12/202126150 nghìn €
13/06/202226150 nghìn €
29/12/202227150 nghìn €
22/06/202327150 nghìn €
13/12/202328150 nghìn €
06/06/202428175 nghìn €
04/12/202429175 nghìn €
11/06/202529175 nghìn €
08/12/202530175 nghìn €
27/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com