
Daniil Kulikov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 608 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 608 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/23 | 2 | 5/5 | — | 5,11 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 7,68 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 28/07/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/04/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực38