
Benedek Erdélyi là thủ môn 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
4Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 4 | 1 | 2 | 75% | — | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 5,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Eger SE | T 5-2 | 90 | 9 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 8,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 29/42 | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Budapesti VSC - Zugló | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Debreceni VSC | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 154
- Chỉ số 241
- Chỉ số 453
- Chỉ số 351