
gergo tercza
Tiền vệHUN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
gergo tercza là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 5 | 5/9 | — | 6,46 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/6 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/7 | V | 5,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 9/13 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/10 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/6 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/09/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.