Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iasonas Pikis

FC PyunikTiền đạoCYP
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Iasonas Pikis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—10979150100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iasonas Pikis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-058000017/904/13—6,54
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-124000000/302/6—6,21
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-06000000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-02800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2024: —2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20181725 nghìn €
30/12/20181850 nghìn €
24/06/20191850 nghìn €
05/10/202019150 nghìn €
13/05/202120150 nghìn €
31/12/202424—
07/10/202524175 nghìn €
22/12/202525225 nghìn €
01/06/202625325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympiakos Nicosia FCFC PyunikHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2024Omonia 29th MayOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
17/07/2023Nea SalamisOmonia 29th MayChuyển nhượng—
29/06/2023Akritas ChlorakaNea SalamisCho mượn—
27/07/2022Nea SalamisAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
29/06/2020PO XylotymbouNea SalamisCho mượn—
20/07/2019Nea SalamisPO XylotymbouChuyển nhượng—
30/06/2017Nea Salamina Famagusta U19Nea SalamisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com