
Iasonas Pikis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 791 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 4/13 | — | 6,54 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 24 | — |
| 07/10/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympiakos Nicosia FC | FC Pyunik | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2024 | Omonia 29th May | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Nea Salamis | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Akritas Chloraka | Nea Salamis | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Nea Salamis | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | PO Xylotymbou | Nea Salamis | Cho mượn | — |
| 20/07/2019 | Nea Salamis | PO Xylotymbou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nea Salamina Famagusta U19 | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |