
Henri Avagyan là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/36 | 1 | 1/1 | — | 7,64 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 23/41 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-9 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hungary | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 30/43 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ireland | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/34 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hungary | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,26 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ireland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 0-5 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/36 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/12/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 155
- Chỉ số 235
- Chỉ số 457
- Chỉ số 355