Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henri Avagyan

FC PyunikThủ mônARM
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Henri Avagyan là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henri Avagyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-09050015/3611/1—7,64
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-19001123/4102/2—6,47
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-090000—0——6,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-090000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-99061014/2801/1—6,63
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs HungaryB 0-19021230/4301/1—6,62
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IrelandB 0-19050018/3401/1—6,85
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-29021021/270——6,26
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IrelandT 2-1dự bị000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bồ Đào NhaB 0-59040123/360——5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20141825 nghìn €
07/12/20141825 nghìn €
07/06/20151925 nghìn €
07/12/20151925 nghìn €
30/07/20162025 nghìn €
19/12/20162050 nghìn €
24/06/20172150 nghìn €
11/12/20172150 nghìn €
13/06/20182250 nghìn €
03/09/20182275 nghìn €
11/12/201822100 nghìn €
06/06/201923125 nghìn €
08/12/201923125 nghìn €
30/08/202024100 nghìn €
16/12/202024125 nghìn €
29/05/202125125 nghìn €
13/06/202226150 nghìn €
29/12/202226150 nghìn €
22/06/202327125 nghìn €
13/12/202327125 nghìn €
06/06/202428125 nghìn €
16/09/202428150 nghìn €
04/12/202428175 nghìn €
11/06/202529200 nghìn €
08/12/202529250 nghìn €
27/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực35
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com