Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Witiness Quembo

FC PyunikTiền đạoMOZ
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Witiness Quembo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
661Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221321011187%15%106,92
Armenian Premier League2026-2027—8752910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/13 (15%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 529 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Witiness Quembo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs SudanT 4-1661011016/1901/8—7,33
25/09/2026CANvs SenegalH 1-1660100113/1401/5V6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0320000310/1411/2V6,93
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-124001004/500/2V6,09
17/05/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-071010017/1111/4V6,92
12/05/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-245003025/911/8—4,96
02/05/2026Primeira Ligavs AVS Futebol SADB 1-22000022/311/1—6,94
25/04/2026Primeira Liga@ CD TondelaT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Primeira Ligavs AlvercaT 1-0dự bị00000—0———
13/04/2026Primeira Liga@ BenficaB 0-2610011012/1701/6V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201518300 nghìn €
23/02/201619300 nghìn €
28/07/201619400 nghìn €
21/02/201720400 nghìn €
25/06/201720300 nghìn €
07/09/201721300 nghìn €
22/02/201821250 nghìn €
28/06/201821175 nghìn €
10/01/201922500 nghìn €
06/06/201922500 nghìn €
30/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
16/08/202023500 nghìn €
27/01/202124500 nghìn €
20/05/202124400 nghìn €
31/03/202225400 nghìn €
26/06/202225275 nghìn €
27/12/202226275 nghìn €
27/06/202326350 nghìn €
13/12/202327450 nghìn €
19/06/202427850 nghìn €
17/11/202428600 nghìn €
28/05/202528500 nghìn €
17/12/202529500 nghìn €
27/05/202629500 nghìn €
15/09/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Nacional da MadeiraFC PyunikChuyển nhượng—
24/07/2025Al Orooba(UAE)Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
04/02/2025Dibba Al-HisnAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
03/07/2024Nacional da MadeiraDibba Al-HisnChuyển nhượng—
29/06/2015Benfica U19Nacional da MadeiraCho mượn—
25/02/2015Nacional da MadeiraBenfica U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Nacional U19Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2014Liga Desportiva de MaputoNacional U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com