Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gevorg·Tarakhchyan

FC PyunikTiền đạoARM
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gevorg·Tarakhchyan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—8654050100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gevorg·Tarakhchyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-0dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-02000000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-9dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs HungaryB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-3dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-117000005/500/6—6,11
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-07300000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-16700000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20201825 nghìn €
16/08/20201875 nghìn €
16/12/202018125 nghìn €
29/05/202119125 nghìn €
05/10/202119125 nghìn €
16/12/202119125 nghìn €
13/06/202220100 nghìn €
29/12/202220100 nghìn €
13/04/202321125 nghìn €
22/06/202321150 nghìn €
13/12/202321175 nghìn €
06/06/202422175 nghìn €
04/12/202422150 nghìn €
11/06/202523150 nghìn €
08/12/202523200 nghìn €
27/05/202624200 nghìn €
15/09/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AlashkertFC PyunikChuyển nhượng—
24/02/2025UrartuAlashkertChuyển nhượng—
04/09/2023BKMAUrartuChuyển nhượng—
03/07/2022FC ArtsakhBKMAChuyển nhượng—
31/12/2021Se Wan BoyFC ArtsakhChuyển nhượng—
02/08/2021UrartuSe Wan BoyChuyển nhượng—
31/12/2019Banants BUrartuChuyển nhượng—
30/06/2019Banants CBanants BChuyển nhượng—
31/12/2018Urartu U18Banants CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy68
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com