
Gevorg·Tarakhchyan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 540 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-9 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hungary | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/6 | — | 6,11 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/08/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/12/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/04/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Alashkert | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Urartu | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | BKMA | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | FC Artsakh | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Se Wan Boy | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Urartu | Se Wan Boy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Banants B | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Banants C | Banants B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Urartu U18 | Banants C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực32