Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sargis Metoyan

FC PyunikTiền đạoARM
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sargis Metoyan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—102700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sargis Metoyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-018002006/907/9—6,88
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-0800000—0—V6,32
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-0dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-3100100—0——6,36
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-04500000—0—V6,32
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-17300000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/20161925 nghìn €
18/12/20161950 nghìn €
24/06/20171950 nghìn €
11/12/20172050 nghìn €
13/06/20182050 nghìn €
11/12/20182175 nghìn €
06/06/20192175 nghìn €
30/08/20202275 nghìn €
16/12/20202375 nghìn €
16/12/20212475 nghìn €
06/06/20222425 nghìn €
27/09/20222575 nghìn €
29/12/20222575 nghìn €
06/03/202325—
30/07/20232575 nghìn €
17/09/202326125 nghìn €
13/12/202326150 nghìn €
06/06/202426150 nghìn €
04/12/202427150 nghìn €
11/06/202527175 nghìn €
08/12/202528150 nghìn €
27/05/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy66
  • Sức mạnh25
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com