- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Isidro Diaz de Mera Escuderos · Ít mây 15°C · cập nhật
FC Barcelona thắng Villarreal CF 4-1 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
FC Barcelona vs Villarreal CF 4-1 — La Liga 28/02/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 74%Kiểm soát bóng26%
- 15Tổng cú sút23
- 8Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích3
- 19Sút trong vòng cấm6
- 3Sút bị chặn2
- 3Phạt góc2
- 82Tấn công nguy hiểm35
- 166Tấn công48
- 778Chuyền271
- 711Chuyền chính xác204
- 1Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài5
- 7Rê bóng5
- 24Tạt bóng26
- 51Tranh chấp45
- 14Tắc bóng22
- 34Cản phá48
- 15Cứu thua8
- 20Phạm lỗi9
- 18Bị phạm lỗi20
- 3Việt vị5
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Barcelona kiểm soát bóng 74%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Joan García | Thủ môn | 7.15 |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ | 6.68 |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 6.91 |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ | 7.46 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 7.13 |
| 16 | Fermín López | Tiền vệ | 8.6 |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ | 6.61 |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 6.52 |
| 7 | Ferrán Torres | Tiền đạo | 6.38 |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 9.61 |
| 11 | Raphael Dias Belloli © | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Marc Casadó | Tiền vệ |
| 19 | Roony Bardghji | Tiền đạo |
| 4 | Ronald Araujo | Hậu vệ |
| 33 | Eder Aller González | Thủ môn |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ |
| 8 | Pedri | Tiền vệ |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo |
| 43 | Tomás Noël Marqués Morera | Tiền vệ |
| 14 | Marcus Rashford | Tiền đạo |
| 25 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
Villarreal CF · HLV Marcelino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luíz Lúcio Reis Júnior | Thủ môn | 6.03 |
| 6 | Pau Navarro | Hậu vệ | 6.55 |
| 12 | Renato Veiga | Hậu vệ | 5.98 |
| 15 | Alvaro Santiago Mourino Gonzalez | Hậu vệ | 6.15 |
| 23 | Sergi Cardona Bermúdez | Hậu vệ | 5.27 |
| 14 | Santi Comesaña © | Tiền vệ | 5.94 |
| 18 | Pape Gueye | Tiền vệ | 7.15 |
| 19 | Nicolas Pépé | Tiền vệ | 6.12 |
| 20 | Alberto Moleiro | Tiền vệ | 5.22 |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo | 6.36 |
| 22 | Ayoze Pérez | Tiền đạo | 5.87 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ |
| 25 | Arnau Tenas | Thủ môn |
| 24 | Alfonso Pedraza | Hậu vệ |
| 10 | Dani Parejo | Tiền vệ |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo |
| 4 | Rafael Marin Zamora | Hậu vệ |
| 11 | Alfonso González Martínez | Tiền đạo |
| 3 | Alex Freeman | Hậu vệ |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Barcelona vs Villarreal CF đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Barcelona vs Villarreal CF thuộc La Liga, Vòng 26 đã diễn ra lúc 22:15 ngày 28/02/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả FC Barcelona vs Villarreal CF là bao nhiêu?
- FC Barcelona thắng Villarreal CF 4-1; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát FC Barcelona vs Villarreal CF?
- FC Barcelona ra sân với sơ đồ 4-3-3, Villarreal CF dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

