Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Partey

Al ShababTiền vệGHA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Thomas Partey là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—21770003190%50%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/52 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Partey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 3-3450021231/3524/6—6,73
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0320010016/1700/2—6,85
04/07/2026World Cup@ ColombiaB 0-1900020144/5002/3—6,75
28/06/2026World Cup@ CroatiaB 1-2900000069/7502/5—6,57
24/06/2026World Cup@ AnhH 0-0900000023/2747/9—7,01
03/06/2026Giao hữu quốc tế@ WalesH 1-1450000010/100——6,40
18/05/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 0-2260031021/2502/2—6,32
14/05/2026La Ligavs Sevilla FCB 2-3300000023/2500/6—6,03
10/05/2026La Liga@ RCD MallorcaH 1-1900000336/4101/6—6,70
02/05/2026La Ligavs LevanteT 5-1160000010/1112/3V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201320400 nghìn €
07/10/201320600 nghìn €
05/02/2014201,0 triệu €
30/07/2014211,0 triệu €
22/01/2015212,5 triệu €
30/06/2015224,0 triệu €
21/02/2016225,0 triệu €
14/07/2016235,0 triệu €
23/01/2017234,5 triệu €
04/06/2017234,5 triệu €
31/12/2017248,0 triệu €
21/03/20182415,0 triệu €
29/05/20182425,0 triệu €
30/10/20182535,0 triệu €
20/12/20182540,0 triệu €
27/02/20192550,0 triệu €
10/06/20192550,0 triệu €
19/12/20192650,0 triệu €
07/04/20202640,0 triệu €
12/10/20202750,0 triệu €
17/03/20212745,0 triệu €
07/06/20212740,0 triệu €
22/12/20212840,0 triệu €
14/06/20222938,0 triệu €
02/11/20222938,0 triệu €
19/06/20233035,0 triệu €
18/12/20233025,0 triệu €
13/03/20243020,0 triệu €
26/05/20243018,0 triệu €
15/12/20243115,0 triệu €
29/05/20253114,0 triệu €
01/10/2025328,0 triệu €
11/12/2025325,0 triệu €
15/03/2026322,5 triệu €
04/06/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Villarreal CFAl ShababChuyển nhượng—
06/08/2025ArsenalVillarreal CFChuyển nhượng—
04/10/2020Atletico MadridArsenalHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
30/06/2015Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
29/06/2015AlmeriaAtletico de Madrid BCho mượn—
26/07/2014Atletico de Madrid BAlmeriaChuyển nhượng—
29/06/2014RCD MallorcaAtletico de Madrid BCho mượn—
11/07/2013Atletico de Madrid BRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2012CD Leganés U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com