Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Cardona Bermúdez

Villarreal CFHậu vệESP
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Sergi Cardona Bermúdez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—554270003086%52%006,65
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321411002191%50%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/281 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/61 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Cardona Bermúdez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4901021033/3723/7—7,04
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-0900000342/5025/7—7,02
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-16000002/201/3—6,08
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-1670000025/3002/5—6,56
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-1900010152/6214/6—6,63
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-1900020073/8034/8—6,84
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Borussia DortmundB 2-3450000021/2235/8V5,85
06/09/2026La Ligavs RC DeportivoB 2-3900000052/5925/12—6,19
29/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
07/01/20212150 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
12/10/202122500 nghìn €
26/12/202122800 nghìn €
28/06/202222800 nghìn €
28/12/202223800 nghìn €
13/06/2023231,2 triệu €
12/10/2023242,0 triệu €
21/12/2023243,0 triệu €
20/03/2024246,0 triệu €
06/06/2024246,0 triệu €
10/10/2024257,0 triệu €
26/12/2024257,0 triệu €
20/03/2025258,0 triệu €
08/06/20252510,0 triệu €
11/12/20252610,0 triệu €
15/03/2026269,0 triệu €
04/06/2026269,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024UD Las PalmasVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2021Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
25/09/2020Pobla de Mafumet CFLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2018Gimnàstic de Tarragona U19Pobla de Mafumet CFChuyển nhượng—
30/06/2017Gimnàstic de Tarragona YouthGimnàstic de Tarragona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com