
Alfonso Pedraza là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 131 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 37% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 7,06 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 25/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 5-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/03/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 27/02/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 22,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 17,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Villarreal CF | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Real Betis | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Villarreal CF | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Deportivo Alavés | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Leeds United | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Villarreal CF | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | CD Lugo | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Villarreal CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Séneca CF U19 | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh62
- Thể lực47