Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfonso Pedraza

LazioHậu vệESP
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alfonso Pedraza là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—611310012084%37%006,80
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11640000084%50%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfonso Pedraza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-04000001/201/2—7,01
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-115010016/801/2—6,86
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-06001003/302/2—6,58
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-11000002/200/1—6,37
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-027000016/601/4—6,89
24/08/2026Serie A@ BolognaT 1-078001019/1101/5—7,06
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaB 0-2640000122/2601/2—6,33
25/05/2026La Ligavs Atletico MadridT 5-1670000116/2413/6—6,25
18/05/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 17,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201519500 nghìn €
21/02/201619500 nghìn €
14/07/201620500 nghìn €
26/10/2016201,0 triệu €
23/01/2017201,0 triệu €
16/08/2017211,0 triệu €
31/12/2017213,5 triệu €
21/03/2018215,0 triệu €
29/05/2018225,0 triệu €
20/12/2018227,5 triệu €
27/02/20192215,0 triệu €
10/06/20192322,0 triệu €
09/09/20192317,5 triệu €
19/12/20192312,0 triệu €
07/04/2020239,5 triệu €
07/10/20202410,0 triệu €
04/01/20212410,0 triệu €
18/03/20212412,0 triệu €
09/06/20212520,0 triệu €
29/12/20212517,0 triệu €
02/06/20222618,0 triệu €
06/11/20222618,0 triệu €
22/03/20232615,0 triệu €
12/06/20232715,0 triệu €
12/10/20232712,0 triệu €
21/12/20232712,0 triệu €
20/03/2024279,0 triệu €
06/06/2024285,0 triệu €
26/12/2024282,5 triệu €
08/06/2025292,5 triệu €
11/12/2025292,5 triệu €
04/06/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Villarreal CFLazioChuyển nhượng—
19/07/2020Real BetisVillarreal CFCho mượn—
15/07/2019Villarreal CFReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2018Deportivo AlavésVillarreal CFCho mượn—
04/07/2017Villarreal CFDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2017Leeds UnitedVillarreal CFCho mượn—
30/01/2017Villarreal CFLeeds UnitedChuyển nhượng—
29/01/2017CD LugoVillarreal CFCho mượn—
27/07/2016Villarreal CFCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
31/12/2014Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2013Villarreal YouthVillarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Séneca CF U19Villarreal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy59
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com