
Álvaro Santiago Mouriño González
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Álvaro Santiago Mouriño González là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 46% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 83% | 52% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/197 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/140 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/44 | 1 | 5/13 | V | 5,59 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 7/10 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 0 | 5/8 | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,33 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 3/11 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực50