
Pau Navarro là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 46% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 55% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/278 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/148 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 3 | 4/5 | — | 5,49 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 1 | 3/7 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 2 | 4/9 | — | 6,65 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 3/7 | — | 6,71 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/84 | 2 | 5/9 | — | 6,97 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 5/8 | V | 5,86 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2024 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Roda Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực55