Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tani Oluwaseyi

Villarreal CFTiền đạoCAN
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Tani Oluwaseyi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
512Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311312005375%50%006,85
La Liga2026-2027—511210005278%37%006,45
World Cup2026—532600008453%48%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/49 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/52 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tani Oluwaseyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4451021112/1712/7—7,23
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-066004208/901/4—6,33
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-127102205/602/3—7,59
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1650010111/1412/7V6,10
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-028000005/900/2—6,60
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-1dự bị00000—0———
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-1dự bị00000—0———
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-228001029/1234/7—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20222150 nghìn €
17/08/20222250 nghìn €
07/11/20222250 nghìn €
30/03/202322100 nghìn €
18/05/202323175 nghìn €
28/11/202323350 nghìn €
12/06/2024241,5 triệu €
25/09/2024243,0 triệu €
11/12/2024243,0 triệu €
16/04/2025244,5 triệu €
04/06/2025255,0 triệu €
01/10/2025258,0 triệu €
11/12/2025258,0 triệu €
04/06/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Minnesota United FCVillarreal CFHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/11/2023San AntonioMinnesota United FCCho mượn—
26/04/2023Minnesota United FCSan AntonioChuyển nhượng—
10/01/2022St. John's Red Storm (St. John's University NYC)Minnesota United FCChuyển nhượng—
31/07/2021Manhattan SCSt. John's Red Storm (St. John's University NYC)Cho mượn—
30/04/2021St. John's Red Storm (St. John's University NYC)Manhattan SCChuyển nhượng—
31/07/2019New York Pancyprian FreedomsSt. John's Red Storm (St. John's University NYC)Cho mượn—
30/04/2019St. John's Red Storm (St. John's University NYC)New York Pancyprian FreedomsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com