Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Parejo

Tiền vệESP
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Dani Parejo là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Parejo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026La Ligavs Atletico MadridT 5-1661011151/5234/5—7,42
18/05/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 0-2180000216/1902/3—6,17
14/05/2026La Ligavs Sevilla FCB 2-3700000049/5434/6—6,38
10/05/2026La Liga@ RCD MallorcaH 1-1150000010/1512/2—6,26
02/05/2026La Ligavs LevanteT 5-1740000251/5834/6V6,53
27/04/2026La Ligavs RC CeltaT 2-1120000116/1701/1—6,68
24/04/2026La Liga@ Real OviedoH 1-1780000048/5345/7—6,57
13/04/2026La Liga@ Athletic ClubT 2-180000010/1102/2—6,48
07/04/2026La Liga@ Girona FCB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026La Ligavs Real SociedadT 3-11000001/200/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 175 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 2,0 triệu €2009: 4,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 22,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20072026
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/200718100 nghìn €
19/08/200819175 nghìn €
08/10/200819500 nghìn €
25/01/200919500 nghìn €
21/07/200920500 nghìn €
05/08/2009202,0 triệu €
01/12/2009204,0 triệu €
10/04/2010205,0 triệu €
26/08/2010218,0 triệu €
03/02/2011218,0 triệu €
28/07/2011228,0 triệu €
02/02/2012226,0 triệu €
06/08/2012236,0 triệu €
10/01/2013236,0 triệu €
11/06/20132410,0 triệu €
22/01/20142410,0 triệu €
19/07/20142515,0 triệu €
22/01/20152515,0 triệu €
30/06/20152620,0 triệu €
22/11/20152622,0 triệu €
21/02/20162620,0 triệu €
06/04/20162618,0 triệu €
14/07/20162718,0 triệu €
23/01/20172715,0 triệu €
04/06/20172815,0 triệu €
31/12/20172818,0 triệu €
21/03/20182820,0 triệu €
29/05/20182920,0 triệu €
20/12/20182920,0 triệu €
10/06/20193030,0 triệu €
19/12/20193035,0 triệu €
07/04/20203028,0 triệu €
22/07/20203120,0 triệu €
07/10/20203110,0 triệu €
04/01/20213110,0 triệu €
09/06/20213210,0 triệu €
12/10/2021329,0 triệu €
29/12/2021329,0 triệu €
02/06/2022339,0 triệu €
06/11/2022337,0 triệu €
12/06/2023346,0 triệu €
12/10/2023344,0 triệu €
21/12/2023344,0 triệu €
20/03/2024343,0 triệu €
06/06/2024352,5 triệu €
26/12/2024352,0 triệu €
08/06/2025361,5 triệu €
11/12/2025361,2 triệu €
04/06/2026371,0 triệu €
05/10/202637900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Villarreal CFFree playerTrở lại—
11/08/2020Valencia CFVillarreal CFHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2011GetafeValencia CFHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
24/07/2009Real MadridGetafeHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2008Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/12/2008Queens Park RangersReal Madrid CastillaCho mượn—
03/08/2008Real Madrid CastillaQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2007Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2006Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2004Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy68
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com