Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayoze Pérez

Villarreal CFTiền đạoESP
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ayoze Pérez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9752510218879%43%006,66
Cúp C1 châu Âu2026-2027—203700230100%42%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/132 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/60 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayoze Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4300120312/1223/6—7,31
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-0840021217/2215/9—6,43
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-17011014/400/1—6,85
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-1900010216/1602/5—6,08
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-167105319/1401/6—7,22
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-163013126/914/8—7,30
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-214000004/712/3—6,32
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Borussia DortmundB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026La Ligavs RC DeportivoB 2-3620110116/2014/10—6,67
29/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-1280031010/1201/1—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320300 nghìn €
05/02/201420600 nghìn €
09/02/2014201,0 triệu €
11/08/2014212,0 triệu €
11/02/2015215,5 triệu €
30/06/2015217,0 triệu €
08/02/2016228,0 triệu €
31/08/2016238,0 triệu €
26/02/2017238,0 triệu €
27/06/2017238,0 triệu €
01/01/2018248,0 triệu €
27/05/20182410,0 triệu €
18/12/20182510,0 triệu €
12/06/20192520,0 triệu €
09/12/20192630,0 triệu €
07/04/20202624,0 triệu €
12/10/20202720,0 triệu €
17/03/20212718,0 triệu €
07/06/20212718,0 triệu €
22/12/20212815,0 triệu €
28/03/20222812,0 triệu €
14/06/20222810,0 triệu €
14/09/2022298,0 triệu €
02/11/2022296,0 triệu €
12/06/2023296,0 triệu €
21/12/2023307,0 triệu €
06/06/2024307,0 triệu €
10/10/20243110,0 triệu €
26/12/20243110,0 triệu €
08/06/20253110,0 triệu €
01/10/2025327,5 triệu €
11/12/2025326,0 triệu €
04/06/2026325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024Real BetisVillarreal CFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
05/07/2023Leicester CityReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2023Real BetisLeicester CityCho mượn—
30/01/2023Leicester CityReal BetisChuyển nhượng—
03/07/2019Newcastle UnitedLeicester CityHết hạn mượn 33.4M €33,4 triệu €
30/06/2014TenerifeNewcastle UnitedHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2012Tenerife U19TenerifeChuyển nhượng—
30/06/2010Tenerife YouthTenerife U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy61
  • Sức mạnh23
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com