Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santi Comesaña

Villarreal CFTiền vệESP
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Santi Comesaña là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.

Tiểu sử Santi Comesaña

Santi Comesaña là tiền vệ 30 tuổi người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Villarreal CF. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 503 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48, gồm 7 trận ở La Liga và 1 trận ở Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 8,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cao 186 cm, nặng 75 kg, cầu thủ thuộc nhóm thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—874790002189%33%106,53
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332510002187%55%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/337 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/48 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/146 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santi Comesaña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4780000130/3802/7—5,81
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-0660010138/3900/5—6,90
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-1830010346/4925/9—6,90
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-1560000020/2411/4—6,50
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-1370000141/4203/5—7,16
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-2900011165/7024/9—6,62
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Borussia DortmundB 2-3900011052/5948/11—6,48
06/09/2026La Ligavs RC DeportivoB 2-3280000224/2900/4V6,02
29/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-1620000046/5423/6—6,11
23/08/2026La Liga@ Atletico MadridH 2-2840000043/5000/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201619500 nghìn €
23/01/201720400 nghìn €
28/06/201720400 nghìn €
16/08/201720500 nghìn €
31/12/201721800 nghìn €
29/05/201821800 nghìn €
30/10/2018222,0 triệu €
20/12/2018223,0 triệu €
27/02/2019224,0 triệu €
10/06/2019224,0 triệu €
19/12/2019233,5 triệu €
07/04/2020232,8 triệu €
22/07/2020232,0 triệu €
07/10/2020242,0 triệu €
07/01/2021241,5 triệu €
23/06/2021242,5 triệu €
12/10/2021253,0 triệu €
29/12/2021253,5 triệu €
20/03/2022254,0 triệu €
02/06/2022254,0 triệu €
06/11/2022263,5 triệu €
22/03/2023265,0 triệu €
12/06/2023267,5 triệu €
21/12/2023275,0 triệu €
20/03/2024276,0 triệu €
06/06/2024276,0 triệu €
10/10/2024288,0 triệu €
26/12/2024288,0 triệu €
08/06/2025288,0 triệu €
11/12/2025298,0 triệu €
04/06/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com