
Alberto Moleiro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 586 | 2 | 0 | 3 | 16 | 8 | 87% | 38% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/296 (87%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/50 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/70 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 0/4 | V | 6,09 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 30/39 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 30/32 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | 42/47 | 1 | 2/11 | — | 9,44 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 44/54 | 0 | 3/3 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/24 | 1 | 1/4 | — | 6,79 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/31 | 1 | 2/8 | — | 5,79 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | UD Las Palmas | Villarreal CF | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Las Palmas U19 | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Las Palmas Yout | Las Palmas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Sobradillo U19 | UD Las Palmas Yout | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật73
- Tư duy59
- Sức mạnh21
- Thể lực30