
Rafael Marin Zamora là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 44% | 1 | 0 | 6,95 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 52% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/310 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/195 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/84 | 1 | 4/4 | — | 6,68 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 4/8 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 4/6 | — | 7,51 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 3 | 7/12 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/67 | 3 | 4/10 | — | 6,87 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/74 | 3 | 3/9 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 3/12 | V | 5,97 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 2/6 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Villarreal CF | Napoli | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Napoli | Villarreal CF | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/07/2024 | Real Madrid | Napoli | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Deportivo Alavés | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Real Madrid | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla FC Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh83
- Thể lực78