
Tajon Buchanan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Villarreal CF.
Tiểu sử Tajon Buchanan
Tajon Buchanan là tiền vệ của câu lạc bộ Villarreal CF, mang quốc tịch Canada. Cầu thủ sinh ngày 08/02/1999, cao 183 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 13 trận ra sân, 833 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường được ghi là 12,0 triệu €, còn chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là hết hạn mượn từ Inter Milan sang Villarreal CF ngày 28/07/2025 với phí 8,0 triệu €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 378 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 89% | 50% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 72% | 48% | 0 | 0 | 6,57 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 380 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/141 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 5/13 | — | 5,94 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/5 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 6/12 | V | 6,46 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/27 | 3 | 8/17 | — | 7,18 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 13/19 | 0 | 7/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/3 | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/24 | 1 | 6/12 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 4/7 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/11/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 8,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 9,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Inter Milan | Villarreal CF | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Villarreal CF | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Inter Milan | Villarreal CF | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/01/2024 | Club Brugge | Inter Milan | Hết hạn mượn 7.3M € | 7,3 triệu € |
| 31/12/2021 | New England Revolution | Club Brugge | Hết hạn mượn 6.427272M € | 6,4 triệu € |
| 10/01/2019 | Syracuse | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Sigma FC | Syracuse | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Syracuse | Sigma FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Real Colorado Academy | Syracuse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Mississauga Falcons SC | Real Colorado Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy41
- Sức mạnh35
- Thể lực33