- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Olimpiyskiy National Sports Complex, Kyiv · Trọng tài: Roman Blavatskiy · Nhiều mây 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Dynamo Kyiv thắng Kudrivka 3-2 trên sân nhà Olimpiyskiy National Sports Complex.
Dynamo Kyiv vs Kudrivka 3-2 — Ngoại hạng Ukraine 24/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🟨 Yuriy Potimkov
- 🟨 Matviy Ponomarenko 11'
-
⚽ Taras Mykhavkokiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok
22'
1 - 0 - 23' 🔁 Denys Nagnoynyithay Faites Prévu Kaya Makosso
-
36'
1 - 1 ⚽ Andriy Storchous -
45'
1 - 2 ⚽ Andriy Storchouskiến tạo: Raymond Owusu - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Vitaliy Buyalskyithay Oleksandr Pikhalyonok 46'
- 🔁 Mykola Shaparenkothay Oleksandr Yatsyk 46'
- 🔁 Oleksandr Karavaevthay Maksym Korobov 55'
-
⚽ Matviy Ponomarenkokiến tạo: Vitaliy Buyalskyi
61'
2 - 2 - 62' 🔁 Oleksandr Beljaevthay Denys Svityukha
- 71' 🔁 Artem Lyegostayevthay Raymond Owusu
- 71' 🔁 Anton Glushchenkothay Andriy Storchous
- 🔁 Vladyslav Zakharchenkothay Denys Popov 75'
- 🔁 Eduardo Guerrerothay Matviy Ponomarenko 81'
-
⚽ Eduardo Guerrerokiến tạo: Andriy Yarmolenko
82'
3 - 2 - 🟨 Vitaliy Buyalskyi 87'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 8Sút trúng đích6
- 7Sút không trúng đích8
- 15Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc4
- 57Tấn công nguy hiểm44
- 75Tấn công86
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Dynamo Kyiv kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Kyiv ép sân · cột hướng xuống: Kudrivka ép sân. Dynamo Kyiv kiểm soát thế trận 48% thời gian, Kudrivka 44%.
Dynamo KyivKudrivka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Dynamo Kyiv · HLV Igor Kostyuk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Denys Popov | Hậu vệ | 6.1 |
| 13 | Maksym Korobov | Hậu vệ | 6.5 |
| 32 | Taras Mykhavko | Hậu vệ | 6.8 |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ | 6.2 |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | Andriy Yarmolenko © | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Oleksandr Pikhalyonok | Tiền vệ | 6.4 |
| 9 | Nazar Voloshyn | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | Matviy Ponomarenko | Tiền đạo | 7.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Vyacheslav Surkis | Thủ môn |
| 51 | Valentyn Morgun | Thủ môn |
| 20 | Oleksandr Karavaev | Tiền vệ |
| 34 | Vladyslav Zakharchenko | Hậu vệ |
| 40 | Kristian Bilovar | Hậu vệ |
| 16 | Shola Ogundana | Tiền vệ |
| 29 | Vitaliy Buyalskyi | Tiền vệ |
| 19 | Vitalii Lobko | Tiền đạo |
| 14 | Pavlo Liusyn | Tiền vệ |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo |
| 90 | Denys Dykyi | Hậu vệ |
Kudrivka · HLV Vasyl Baranov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Anton Yashkov © | Thủ môn | 5.7 |
| 22 | Bogdan Veklyak | Hậu vệ | 5.9 |
| 39 | Artem Machelyuk | Hậu vệ | 5.9 |
| 69 | Yuriy Potimkov | Hậu vệ | 5.55 |
| 74 | Marian·Farina | Hậu vệ | 5.6 |
| 8 | Andriy Storchous | Tiền vệ | 7.8 |
| 10 | Oleksandr Kozak | Tiền vệ | 6.1 |
| 14 | Faites Prévu Kaya Makosso | Tiền vệ | 5.4 |
| 19 | Artur Dumanyuk | Tiền vệ | 5.6 |
| 20 | Denys Svityukha | Tiền vệ | 6.2 |
| 24 | Raymond Owusu | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Anton Glushchenko | Tiền vệ |
| 7 | Oleksandr Beljaev | Tiền vệ |
| 78 | Valeriy Rogozynskyi | Tiền vệ |
| 91 | Maksym Melnychuk | Hậu vệ |
| 3 | Yaroslav Kysil | Hậu vệ |
| 17 | Myroslav Serdyuk | Hậu vệ |
| 73 | Mykhaylo Kulyk | Thủ môn |
| 29 | Denys Nagnoynyi | Tiền vệ |
| 27 | Oleg Pushkaryov | Tiền vệ |
| 77 | Artem Lyegostayev | Tiền đạo |
| 23 | Victor Adeoye Adeyinka | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.01 | 23 | 151.00 | 5.5 | 6.25 | 1.12 | 11.5 | 1.90 | 1.80 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/12/2025 | UKR Premier League | Kudrivka – Dynamo Kyiv | 1–2 |
Phong độ gần đây
Dynamo Kyiv
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | UKR Cup | FC Chernigiv – Dynamo Kyiv | 1–3 | T |
| 16/05/2026 | UKR Premier League | SC Poltava – Dynamo Kyiv | 0–2 | T |
| 13/05/2026 | UKR Premier League | Dynamo Kyiv – Kolos Kovalivka | 2–1 | T |
| 09/05/2026 | UKR Premier League | LNZ Cherkasy – Dynamo Kyiv | 0–0 | H |
| 03/05/2026 | UKR Premier League | Dynamo Kyiv – FC Shakhtar Donetsk | 1–2 | B |
Kudrivka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – LNZ Cherkasy | 1–0 | T |
| 14/05/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – Rukh Vynnyky | 2–1 | T |
| 08/05/2026 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – Kudrivka | 1–0 | B |
| 03/05/2026 | UKR Premier League | Obolon Kyiv – Kudrivka | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – FC Shakhtar Donetsk | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Kyiv vs Kudrivka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Kyiv vs Kudrivka thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 30 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 24/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Olimpiyskiy National Sports Complex (Kyiv).
- Kết quả Dynamo Kyiv vs Kudrivka là bao nhiêu?
- Dynamo Kyiv thắng Kudrivka 3-2; hiệp một 1-2.
- Phong độ Dynamo Kyiv và Kudrivka trước trận?
- Dynamo Kyiv: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLW); Kudrivka: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL).
- Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Kudrivka?
- Dynamo Kyiv ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Kudrivka dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:35 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

