Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Kozak

FK OleksandriaTiền vệUKR
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Oleksandr Kozak là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—10868700000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 687 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Kozak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-27300000—0——5,70
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs Ahrobiznes VolochyskH 0-08000000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 2-39000000—0——6,10
18/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-09001000—0——6,60
14/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-19000000—0——6,35
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-19000000—0——6,05
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-16600000—0——6,65
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-34410000—0—V6,30
18/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-12900000—0——6,65
12/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-24600000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201722200 nghìn €
25/06/201722150 nghìn €
03/01/201823125 nghìn €
01/12/201824100 nghìn €
15/06/201924125 nghìn €
17/12/201925125 nghìn €
14/08/202026150 nghìn €
13/01/202126300 nghìn €
06/06/202126300 nghìn €
19/12/202127200 nghìn €
17/05/202227200 nghìn €
05/12/202228200 nghìn €
20/06/202328200 nghìn €
10/12/202329300 nghìn €
05/06/202429350 nghìn €
16/12/202430300 nghìn €
09/06/202530300 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
01/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KudrivkaFK OleksandriaChuyển nhượng—
05/03/2025FC Inhulets PetroveKudrivkaChuyển nhượng—
30/06/2018Obolon KyivFC Inhulets PetroveChuyển nhượng Free—
19/07/2017PFC Stal Kamyanske (-2018)Obolon KyivChuyển nhượng Free—
29/06/2017FC MariupolPFC Stal Kamyanske (-2018)Cho mượn—
12/07/2016PFC Stal Kamyanske (-2018)FC MariupolChuyển nhượng—
16/07/2015Metalurg Donetsk II (- 2015)PFC Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng Free—
31/12/2013Metalist Kharkiv II (-2016)Metalurg Donetsk II (- 2015)Chuyển nhượng—
31/12/2012Obolon-2 Kyiv (-2012)Metalist Kharkiv II (-2016)Chuyển nhượng—
30/06/2012Obolon Kyiv II (-2012)Obolon-2 Kyiv (-2012)Chuyển nhượng—
31/01/2012Free PlayerObolon Kyiv II (-2012)Chuyển nhượng—
31/08/2010Zirka KyivDVUFK DniproChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com