
Oleksandr Kozak là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 687 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 687 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kudrivka | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | FC Inhulets Petrove | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Obolon Kyiv | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/07/2017 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | FC Mariupol | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Metalurg Donetsk II (- 2015) | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Metalurg Donetsk II (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Obolon-2 Kyiv (-2012) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Obolon Kyiv II (-2012) | Obolon-2 Kyiv (-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Free Player | Obolon Kyiv II (-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | Zirka Kyiv | DVUFK Dnipro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực34