Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Lyegostayev

FC Victoria MykolaivkaTiền đạoUKR
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Artem Lyegostayev là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Victoria Mykolaivka.

Tiểu sử Artem Lyegostayev

Tiền đạo Artem Lyegostayev sinh ngày 11/08/2002, hiện 24 tuổi, mang quốc tịch Ukraina và đang thi đấu cho FC Victoria Mykolaivka. Cao 179 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 1 bàn và tích lũy 780 phút thi đấu. Giá trị thị trường ghi nhận 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Kudrivka đến FC Victoria Mykolaivka ngày 20/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
747Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—9865710000——20—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 657 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Lyegostayev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-24210000—0——7,90
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs Ahrobiznes VolochyskH 0-01000000—0——6,70
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 2-31900000—0——6,30
18/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-01600000—0——6,50
14/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-1700000—0——6,90
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-1700000—0——6,30
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-12401000—0——6,50
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-34400000—0——6,30
18/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-12100000—0——6,30
12/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-21500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20242210 nghìn €
16/12/20242250 nghìn €
09/06/202522150 nghìn €
17/12/202523250 nghìn €
01/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026KudrivkaFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
15/07/2024FC Kudrivka (- 2024)KudrivkaChuyển nhượng—
09/03/2024Karpaty-2 LvivFC Kudrivka (- 2024)Chuyển nhượng—
31/08/2023Sokol OstrodaKarpaty-2 LvivChuyển nhượng—
02/03/2023PS Kemi KingsSokol OstrodaChuyển nhượng—
30/04/2022Zorya Lugansk U19PS Kemi KingsChuyển nhượng—
23/02/2020Girnyk Kryvyi Rig U19Zorya Lugansk U19Chuyển nhượng—
27/08/2019FC Kryvyi RigGirnyk Kryvyi Rig U19Chuyển nhượng—
31/03/2019Kryvbas Kryvyi Rig U17FC Kryvyi RigChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com