Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Beljaev

FK Nyva BuzovaTiền vệUKR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oleksandr Beljaev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Nyva Buzova.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Beljaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-14501000—0——6,25
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-24500000—0——6,00
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-28600000—0—V5,90
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-34500000—0——5,80
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-57800000—0——5,80
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——5,80
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-05700000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-08300000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-59001000—0——6,20
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-28500000—0—V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20181850 nghìn €
01/12/20181950 nghìn €
15/06/20191950 nghìn €
07/01/202020100 nghìn €
05/08/202020100 nghìn €
13/01/202121100 nghìn €
16/06/202121150 nghìn €
16/01/202222175 nghìn €
16/03/202222250 nghìn €
09/06/202222200 nghìn €
14/11/202223200 nghìn €
20/06/202323300 nghìn €
10/12/202324200 nghìn €
05/06/202424200 nghìn €
16/12/202425400 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
20/10/202526350 nghìn €
01/06/202626250 nghìn €
20/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Free playerKudrivkaChuyển nhượng—
04/09/2025FK OleksandriaFree playerTrở lại—
17/07/2023GenclerbirligiFK OleksandriaChuyển nhượng—
29/06/2023FC LvivGenclerbirligiCho mượn—
10/02/2023GenclerbirligiFC LvivChuyển nhượng—
16/08/2022Dnipro-1(2017-2024)GenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2022GenclerbirligiDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
22/07/2021Dnipro-1(2017-2024)GenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2021VPK Agro ShevchenkivkaDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
25/01/2021Dnipro-1(2017-2024)VPK Agro ShevchenkivkaChuyển nhượng—
05/10/2020FC Iberia 1999 TbilisiDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
18/02/2020Dnipro-1(2017-2024)FC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
30/12/2018Zirka KirovohradDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
08/08/2018Dnipro-1(2017-2024)Zirka KirovohradChuyển nhượng—
06/07/2017Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Dnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
31/12/2016Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com