
Oleksandr Beljaev
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Oleksandr Beljaev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Nyva Buzova.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Beljaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ50
Kỹ thuật43
Tư duy51
Sức mạnh38
Thể lực33