Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Zakharchenko

Dynamo KyivHậu vệUKR
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Vladyslav Zakharchenko là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Tiểu sử Vladyslav Zakharchenko

Vladyslav Zakharchenko là hậu vệ thi đấu cho Dynamo Kyiv, mang quốc tịch Ukraine, 20 tuổi, sinh ngày 16/06/2006. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải, thi đấu ở giải Ngoại hạng Ukraine trong mùa 2026-2027. Hợp đồng với Dynamo Kyiv có hiệu lực đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 700 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Zakharchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 3-21500000—0——6,10
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-19000000—0—V6,15
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 0-03300000—0——6,60
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 6-59000000—0—V5,45
17/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaT 3-19000000—0——6,30
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 700 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com