
Oleksandr Pikhalyonok là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,14 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | B 1-2 | 20 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/12/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Shakhtar Donetsk | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | FC Shakhtar Donetsk | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 12/02/2018 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh46
- Thể lực47