
Yaroslav Kysil
Hậu vệUKR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Yaroslav Kysil là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | LNZ Cherkasy | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Kudrivka | LNZ Cherkasy | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | LNZ Cherkasy | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Chornomorets Odesa | LNZ Cherkasy | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 08/08/2024 | FC Mynai | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Zorya Lugansk U19 | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | DVUFK Dnipro | Zorya Lugansk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2019 | OFKIP Kyiv | DVUFK Dnipro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực37