
Artur Dumanyuk là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.
Tiểu sử Artur Dumanyuk
Artur Dumanyuk là tiền vệ thi đấu cho Kudrivka, quốc tịch Ukraine, sinh ngày 15/11/1996 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Artur Dumanyuk có 10 trận, 700 phút thi đấu, 2 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,83. Giá trị thị trường là 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 612 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 6,03 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,80 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,70 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-5 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/07/2022 | 25 | — |
| 11/09/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực42