Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Melnychuk

KudrivkaHậu vệUKR
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maksym Melnychuk là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Tiểu sử Maksym Melnychuk

Maksym Melnychuk là hậu vệ người Ukraine, thi đấu cho Kudrivka, sinh ngày 18/09/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Ngoại hạng Ukraine với 266 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 400 nghìn € (2026). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4435600000——006,15
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Melnychuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-19000000—0——6,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-29000000—0——6,10
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-28600000—0——6,30
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-3dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-59000000—0——5,60
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-23500000—0——6,30
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs Ahrobiznes VolochyskH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 2-3dự bị00000—0———
18/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-22100000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/202020200 nghìn €
04/12/202021175 nghìn €
16/06/202121200 nghìn €
19/12/202122100 nghìn €
17/05/202222100 nghìn €
05/12/202223200 nghìn €
20/06/202323200 nghìn €
10/12/202324300 nghìn €
05/06/202424350 nghìn €
16/12/202425300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €
20/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com