Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Korobov

Dynamo KyivHậu vệUKR
20Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Maksym Korobov là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Korobov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 2-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiB 2-3dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Universitatea ClujH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 3-25500000—0——6,50
16/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 2-09000000—0——7,00
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 0-04500000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202620600 nghìn €
01/06/202620800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dynamo Kyiv U19Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2023Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
29/06/2023Zorya Lugansk U19Dinamo Kyiv U17Cho mượn—
22/08/2022Dinamo Kyiv U17Zorya Lugansk U19Chuyển nhượng—
31/08/2021UFK LvivDinamo Kyiv U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com