Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raymond Owusu

Metalist 1925 KharkivTiền đạoGHA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Raymond Owusu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9865920200——105,10
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 5,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raymond Owusu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-18211000—0——7,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-29010000—0——7,09
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-23100000—0——6,30
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-38100000—0——6,30
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-54500000—0——6,30
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-37700000—0—V6,12
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-08800000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-07600000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-58900000—0——6,30
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-27800000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202119400 nghìn €
19/12/202119400 nghìn €
17/05/202220400 nghìn €
26/10/202220350 nghìn €
13/03/202320250 nghìn €
07/06/202321250 nghìn €
10/12/202321200 nghìn €
05/06/202422200 nghìn €
16/12/202422150 nghìn €
29/05/202523200 nghìn €
17/12/202523200 nghìn €
01/06/202624300 nghìn €
20/09/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FK Nyva BuzovaMetalist 1925 KharkivCho mượn—
04/09/2025Metalist 1925 KharkivFK Nyva BuzovaChuyển nhượng—
29/06/2025SV HornMetalist 1925 KharkivCho mượn—
05/02/2025Metalist 1925 KharkivSV HornChuyển nhượng—
30/11/2023Free playerMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
30/06/2023IstanbulsporFree playerTrở lại—
16/08/2022ZoryaIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2021Zorya Lugansk U21ZoryaChuyển nhượng—
28/02/2021Gold Coast Football AcademyZorya Lugansk U21Chuyển nhượng—
27/02/2021Asokwa Deportivo FCGold Coast Football AcademyCho mượn—
30/06/2020Gold Coast Football AcademyAsokwa Deportivo FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy56
  • Sức mạnh27
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com