Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Bilovar

Dynamo KyivHậu vệUKR
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kristian Bilovar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—2218000000——106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristian Bilovar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-19000000—0——6,30
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagB 0-2900010127/3013/3—6,74
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 2-19000000—0—V6,15
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiB 0-24000005/50——6,10
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiB 2-3900000071/7702/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202120100 nghìn €
19/12/202120200 nghìn €
17/05/202221200 nghìn €
05/09/202221300 nghìn €
09/01/202321300 nghìn €
30/05/202322300 nghìn €
10/12/202322500 nghìn €
05/06/202423600 nghìn €
16/12/2024231,2 triệu €
09/06/2025241,2 triệu €
17/12/2025241,2 triệu €
22/03/2026251,5 triệu €
01/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2019Dinamo Kyiv U19Dynamo Kyiv 2Hết hạn mượn—
01/07/2018Dynamo Kyiv U17Dinamo Kyiv U19Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com