
Valeriy Rogozynskyi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 507 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 507 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/01/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/10/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Kudrivka | FC Chernigiv | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | FC Mynai | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | SV Manching | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Alians Lypova Dolyna | SV Manching | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | MFK Mikolaiv | Alians Lypova Dolyna | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | FC Poltava (-2018) | MFK Mikolaiv | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | MFK Mikolaiv | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Unknown | MFK Mikolaiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | MFC Mykolaiv-2 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2012 | MFC Mykolaiv U17 | MFC Mykolaiv-2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực31