Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Rogozynskyi

FC ChernigivTiền vệUKR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Valeriy Rogozynskyi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—8650700000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 507 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeriy Rogozynskyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-2dự bị00000—0———
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs Ahrobiznes VolochyskH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 2-3dự bị00000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-0dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-1dự bị00000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-1dự bị00000—0———
18/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201419100 nghìn €
08/02/20172175 nghìn €
03/01/201822125 nghìn €
26/05/201822150 nghìn €
01/12/201823150 nghìn €
15/06/201923150 nghìn €
17/12/201924125 nghìn €
04/10/202025125 nghìn €
04/12/202025125 nghìn €
16/06/202125150 nghìn €
05/12/202126200 nghìn €
17/05/202226200 nghìn €
05/12/202227200 nghìn €
20/06/202327400 nghìn €
10/12/202328300 nghìn €
05/06/202428300 nghìn €
16/12/202429300 nghìn €
09/06/202529300 nghìn €
17/12/202530300 nghìn €
01/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026KudrivkaFC ChernigivChuyển nhượng—
25/01/2024FC MynaiKudrivkaChuyển nhượng—
18/08/2022SV ManchingFC MynaiChuyển nhượng—
30/06/2022Alians Lypova DolynaSV ManchingChuyển nhượng—
17/02/2020MFK MikolaivAlians Lypova DolynaChuyển nhượng—
22/02/2016FC Poltava (-2018)MFK MikolaivChuyển nhượng—
16/07/2015MFK MikolaivFC Poltava (-2018)Chuyển nhượng—
23/07/2014UnknownMFK MikolaivChuyển nhượng—
30/09/2012MFC Mykolaiv-2UnknownChuyển nhượng—
14/05/2012MFC Mykolaiv U17MFC Mykolaiv-2Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com