
Nazar Voloshyn là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 291 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,29 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 3/8 | — | 6,21 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/5 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/09/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực37