Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Machelyuk

ZoryaHậu vệUKR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Artem Machelyuk là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9764010000——004,98
Ukrainian Cup2026-2027—116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 4,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Machelyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-19000000—0——6,30
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-19010000—0——7,20
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-27800000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-19000000—0——6,40
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-19000000—0——6,60
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-39000000—0——5,90
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-12900000—0——6,30
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-32200000—0——6,10
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-04500000—0———
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-212010000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20242410 nghìn €
16/12/20242550 nghìn €
09/06/20252550 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €
20/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026KudrivkaZoryaChuyển nhượng—
25/01/2024Zirka KirovohradKudrivkaChuyển nhượng—
01/08/2021UnknownZirka KirovohradChuyển nhượng—
31/01/2021OPFK CherkashchynaUnknownChuyển nhượng—
10/09/2020Peremoga DniproOPFK CherkashchynaChuyển nhượng—
26/08/2020Zirka KirovohradPeremoga DniproChuyển nhượng—
31/12/2019Free playerZirka KirovohradChuyển nhượng—
27/08/2018Zirka Kropyvnytskyi IIOrzel WalczChuyển nhượng—
30/06/2017FC Zirka Kropyvnytskyi U19Zirka Kropyvnytskyi IIChuyển nhượng—
30/06/2016Zirka Kropyvnytskyi U17FC Zirka Kropyvnytskyi U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com